1C: Company Management: Quản trị tổng thể doanh nghiệp sản xuất
  1. Home
  2. MarTech
  3. 1C: Company Management: Quản trị tổng thể doanh nghiệp sản xuất
Avatar Of Pacman Pacman 3 tuần trước

1C: Company Management: Quản trị tổng thể doanh nghiệp sản xuất

1C: Company Management

1C: Company Managementn là giải pháp của 1C Việt Nam trong việc quản trị tổng thể doanh nghiệp sản xuất.

1C:Company Management là một giải pháp mở, với sự linh hoạt và tính năng tự động hóa mạnh mẽ, giúp các doanh nghiệp tự tin vận hành các quy trình quản trị ở mọi mô hình khác nhau. Các tính năng của giải pháp này không chỉ phù hợp với các yêu cầu tiêu chuẩn mà còn có khả năng tùy chỉnh linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đặc thù của từng tổ chức, doanh nghiệp, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.

Khả năng kết nối các bộ phận Bán hàng, Mua hàng, Sản xuất, Kho, Tài chính, Nhân sự tiền lương và CRM trên một nền tảng phần mềm duy nhất là điểm mạnh của giải pháp này. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng tới 60% năng suất trong vận hành các hoạt động.

Ngoài ra, 1C: Company Management còn cho phép quản trị theo mô hình tổng công ty hoặc tập đoàn, với khả năng quản lý nhiều đơn vị công ty con, các chi nhánh một cách hiệu quả. Điều này giúp đồng nhất dữ liệu và quy trình trên toàn bộ hệ thống phần mềm, tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý và ra quyết định.

1C: Company Management thích hợp mọi loại hình doanh nghiệp

Đáp ứng mọi loại hình doanh nghiệp và nhu cầu đa dạng của chúng, phần mềm quản lý doanh nghiệp có thể được sử dụng trong một loạt các ngành nghề, bao gồm nhưng không giới hạn: Dịch vụ thương mại, Bán lẻ và bán buôn, Sản xuất và Xây dựng.

  1. Bộ chuẩn: Phần mềm cung cấp một bộ chức năng toàn diện, từ mua hàng đến bán hàng, tài chính, sản xuất, tiền lương và quản lý kho bãi, giúp nhà quản lý dễ dàng quản trị mọi khía cạnh của doanh nghiệp.
  2. Bộ tùy chỉnh: Dựa trên đặc thù của từng doanh nghiệp, phần mềm cho phép tùy chỉnh để kích hoạt hoặc tắt các tính năng phù hợp. Đặc biệt, tính năng này có thể được tùy chỉnh ngay tại giao diện người dùng, với khả năng phân quyền.
  3. Bộ nâng cao: 1C Việt Nam không chỉ cung cấp giải pháp sẵn có mà còn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống phù hợp với các quy trình riêng biệt, đáp ứng mọi yêu cầu quản lý và nghiệp vụ của các bộ phận hay ngành nghề đặc thù.

Các chức năng quan trọng của 1C: Company Management

1C: Company Management

Giải pháp 1C: Company Management có đủ các chức năng/hoạt động cần thiết cho việc quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Cụ thể:

Tài chính

  1. Quản lý Tiền Mặt và Tiền Gửi Ngân Hàng:
    • Đa tiền tệ và đa quỹ tiền mặt, nhiều tài khoản ngân hàng.
  2. Kế Hoạch Thu Chi:
    • Hoạch định và kiểm soát việc thu chi theo thời gian.
    • Lập lịch thanh toán dựa trên các chứng từ hoặc kế hoạch lưu chuyển tiền tệ.
  3. Quản lý Công Nợ:
    • Ghi nhận và phân tích công nợ chi tiết theo từng đối tượng, từ hợp đồng đến đơn hàng.
    • Theo dõi tuổi nợ để kiểm soát công nợ mới và cũ.
  4. Theo Dõi Khoản Vay và Nợ:
    • Theo dõi chi tiết các hợp đồng tín dụng và cho vay.
    • Tự động tính toán số tiền gốc và lãi cần thanh toán theo từng kỳ.
  5. Thanh Toán Tiền Tạm Ứng của Nhân Viên:
    • Quản lý và tự động thanh toán các khoản tiền tạm ứng cho nhân viên.

CRM

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) là một công cụ quản lý thông tin khách hàng, cho phép lưu trữ các chi tiết như tên, địa chỉ, mã số thuế và tổ chức chúng theo cấu trúc cây. Nó cung cấp khả năng phân loại và đánh giá khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như tiềm năng, vị trí địa lý và ngành nghề kinh doanh. Việc mở rộng hệ thống thông tin để quản lý, chăm sóc và đánh giá khách hàng tiềm năng cũng được thực hiện một cách dễ dàng. Hệ thống CRM ghi lại lịch sử giao tiếp với khách hàng thông qua các phương tiện như điện thoại, gặp mặt và email, cung cấp khả năng lên kế hoạch làm việc với khách hàng và kiểm soát tiến độ hoàn thành các hoạt động.

Quản Lý Bán Hàng

Quản lý bán hàng là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Để thực hiện quản lý bán hàng một cách hiệu quả, các công việc cơ bản như lập kế hoạch, tính toán các loại chiết khấu theo chính sách, và đặt giá cho từng nhóm đối tượng khách hàng là điều không thể thiếu. Mỗi doanh nghiệp thường có những chính sách riêng về chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, và chiết khấu cuối kỳ, và việc áp dụng chính xác các chiết khấu này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ngoài ra, việc thiết lập dạng giá cho từng nhóm đối tượng khách hàng cũng là một bước quan trọng. Khách hàng thường được phân loại vào các nhóm dựa trên các yếu tố như loại hình doanh nghiệp, quy mô, và mức độ mua hàng. Việc đặt giá phù hợp cho từng nhóm khách hàng không chỉ giúp tối ưu hóa doanh thu mà còn tạo sự công bằng trong cách xử lý với khách hàng.

Trong quá trình tạo đơn hàng, việc có nhiều trạng thái đơn hàng như trạng thái mở, đang thực hiện, hoặc đã đóng cũng rất quan trọng. Điều này giúp cho việc theo dõi và quản lý các đơn hàng một cách hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc thiết lập lịch thanh toán và lịch giao hàng cũng cần được quản lý một cách chặt chẽ để đảm bảo tính linh hoạt và tính đáng tin cậy trong hoạt động kinh doanh.

Ngoài các công việc cơ bản, quản lý bán hàng cũng bao gồm việc kiểm soát tiến độ giao hàng, quản lý công nợ phải thu của khách hàng, và tạo ra các báo cáo phản ánh tình hình bán hàng. Việc này giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về hiệu suất hoạt động bán hàng, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để phát triển kinh doanh.

Tóm lại, quản lý bán hàng không chỉ là việc thực hiện các công việc cơ bản mà còn đòi hỏi sự tổ chức, quản lý linh hoạt và khả năng phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định đúng đắn nhằm tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp.

Quản lý mua hàng

Quản lý mua hàng không chỉ đơn thuần là việc quản lý thông tin về các nhà cung cấp, mà còn là quá trình phức tạp và đa chiều, yêu cầu sự tổ chức và quản lý một cách hiệu quả. Trong quá trình này, việc quản lý thông tin về các nhà cung cấp không chỉ đơn thuần là ghi chép các thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, và mã số thuế mà còn cần phải được tổ chức theo cấu trúc hình cây, giúp cho việc tìm kiếm và truy xuất thông tin trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Bên cạnh việc quản lý thông tin về nhà cung cấp, việc ghi nhận bảng giá giữa các nhà cung cấp và so sánh giá là một phần không thể thiếu của quá trình quản lý mua hàng. Điều này giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về mức độ cạnh tranh trên thị trường và có thể đưa ra quyết định mua hàng một cách thông minh dựa trên dữ liệu cụ thể về giá cả.

Một phần quan trọng khác của quản lý mua hàng là tính toán nhu cầu vật tư và hàng hóa cần mua. Để làm điều này, cần phải xem xét các yếu tố như tồn kho vật tư, tồn kho tối đa và tối thiểu, cũng như số lượng vật tư cần thiết từ các lệnh sản xuất và đơn hàng của khách hàng. Việc tính toán nhu cầu một cách chính xác giúp tránh tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí hàng hóa, đồng thời tối ưu hóa quỹ hàng tồn kho của doanh nghiệp.

Khi thiết lập đơn hàng mua, cần phải xác định rõ các trạng thái đơn hàng như đã mở, đang xử lý và đã đóng. Đồng thời, cần ghi chép chi tiết về kế hoạch nhận hàng và lịch thanh toán nhà cung cấp, giúp cho quá trình mua hàng diễn ra một cách trơn tru và đúng tiến độ.

Ngoài ra, việc ghi nhận chi phí bổ sung khi mua hàng vào trong giá vốn hàng hóa cũng là một phần quan trọng của quản lý mua hàng. Điều này giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về chi phí thực tế của hàng hóa, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

Cuối cùng, việc tạo báo cáo mua hàng giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về hoạt động mua hàng, từ đó đưa ra các chiến lược quản lý và phát triển kinh doanh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất và tăng cường tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Sản xuất

1C: Company Management

Quản lý hoạt động sản xuất đòi hỏi sự tổ chức và tính toán cẩn thận từ việc xác định định mức nguyên vật liệu (BOM), công đoạn sản xuất, đến việc lập kế hoạch và theo dõi tiến độ sản xuất. Đầu tiên, việc khai báo định mức nguyên vật liệu, công đoạn sản xuất và nguồn lực của doanh nghiệp là bước cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Mỗi sản phẩm có thể có nhiều BOM và trải qua nhiều công đoạn sản xuất, và việc quản lý thông tin này một cách chi tiết và tổ chức sẽ giúp cho quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ.

Lập kế hoạch sản xuất và lệnh sản xuất cũng đòi hỏi sự chính xác và tổ chức. Việc lập kế hoạch sản xuất dựa trên đơn hàng của khách hoặc dựa trên kế hoạch kinh doanh, và sau đó tạo ra các lệnh sản xuất với thông tin chi tiết như đơn hàng, số lượng, máy móc sử dụng, công đoạn sản xuất và người lao động tham gia. Quản lý tiến độ thực hiện kế hoạch và lệnh sản xuất là một phần không thể thiếu để đảm bảo rằng mọi hoạt động diễn ra đúng tiến độ và hiệu quả.

Tính toán nhu cầu vật tư là một khâu quan trọng trong quản lý sản xuất, bao gồm việc xác định số lượng vật tư cần mua dựa trên BOM, số lượng sản phẩm cần sản xuất và tình trạng tồn kho. Đồng thời, cần tính toán thời gian dự kiến đặt mua vật tư để đảm bảo rằng nguyên liệu sẽ có sẵn đúng lúc cho quá trình sản xuất.

Quản lý nguồn lực của doanh nghiệp, bao gồm tài sản, máy móc, vật tư và nhân lực, cũng đòi hỏi sự chăm sóc và theo dõi đều đặn. Sử dụng hiệu quả nguồn lực và đảm bảo bảo trì, bảo dưỡng đúng kỳ hạn là điều quan trọng để đảm bảo sự liên tục và hiệu quả của quá trình sản xuất.

Cuối cùng, tính giá thành sản xuất là một phần không thể thiếu để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Tính toán giá thành sản xuất dựa trên các yếu tố như chi phí vật tư, lao động, và các chi phí khác, giúp doanh nghiệp hiểu rõ về cấu trúc chi phí và có thể đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp.

Kho bãi

Quản lý kho bãi không chỉ đơn giản là việc tính toán giá vốn vật tư theo phương pháp bình quân gia quyền, mà còn bao gồm việc thiết lập và quản lý tồn kho, thông tin vật tư, cũng như xử lý các chứng từ liên quan đến giao dịch trong kho. Đầu tiên, việc thiết lập tồn kho tối đa, tồn kho tối thiểu và các vật tư thay thế là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự liên tục trong quá trình sản xuất và kinh doanh.

Quản lý thông tin vật tư trong kho đòi hỏi sự chi tiết và tổ chức. Điều này bao gồm việc ghi nhận các đặc tính của vật tư, số seri, vị trí trong kho, đa dạng đơn vị tính, và dự phòng cho hàng tồn kho. Đồng thời, việc tách biệt giao dịch xuất kho và giao dịch tài chính giúp rõ ràng hóa quy trình quản lý kho và tài chính của doanh nghiệp.

Các chứng từ kho bãi, bao gồm chứng từ điều chuyển vật tư, chứng từ xuất vật tư, chứng từ kiểm kê và phiếu kho, cũng đòi hỏi sự chính xác và tổ chức. Đặc biệt, các giao dịch vật tư có thể được lập theo các đơn vị tính khác nhau như thùng, hộp, gói, chiếc, và việc quản lý chúng một cách hiệu quả là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sai sót.

Tiền lương

Quản lý tiền lương không chỉ là việc giao việc và kiểm soát thực hiện công việc, mà còn bao gồm việc quản lý thông tin nhân sự và tính toán lương một cách đa dạng và linh hoạt. Khi thực hiện việc giao nhiệm vụ, các cấp quản lý có thể sử dụng các chức năng giao việc và công khoán để phân công và theo dõi công việc của nhân viên.

Quản lý thông tin nhân sự là một phần không thể thiếu trong quá trình quản lý tiền lương. Điều này bao gồm việc ghi nhận thông tin chi tiết về nhân viên, bao gồm mức lương, dạng tính lương, lịch biểu làm việc, và thông tin về chức vụ và bộ phận làm việc.

Tính lương đa dạng và linh hoạt là một yếu tố quan trọng trong quản lý tiền lương. Hệ thống cho phép khai báo nhiều mức lương, dạng tính lương, và công thức tính lương đối với mỗi nhân viên, đồng thời tự động tính toán các khoản lương hành chính, bảo hiểm, và thuế thu nhập cá nhân.

Ngoài ra, việc theo dõi công khoán cũng là một phần quan trọng của quản lý tiền lương, giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về số giờ làm việc và các khoản thu nhập phụ.

5/5 - (1 bình chọn)
12 lượt xem | 0 bình luận
Mê công nghệ, ghiền viết blog và ăn uống.

Avatar

Deals